Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大港

Dàgǎng
Nghĩa tiếng ViệtĐại Cảng, khu vực trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu phó tỉnh Tân khu Tân Hải 滨海新区 (Bīnhǎixīnqū)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Đại Cảng, khu vực trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu phó tỉnh Tân khu Tân Hải 滨海新区 (Bīnhǎixīnqū)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập