Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大狱

Phồn thể: [大獄]
dàyù
Nghĩa tiếng Việtnhà giam; nhà tù
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà giam
  2. 2 nhà tù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập