Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大疮

Phồn thể: [大瘡]
dàchuāng
Nghĩa tiếng Việtbệnh giang mai; loét giang mai
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh giang mai
  2. 2 loét giang mai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập