Từ ghép
大秦
Nghĩa tiếng Việtthuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 罗马帝国 (LuómǎDìguó)
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 thuật ngữ thời nhà Hán chỉ Đế quốc La Mã 罗马帝国 (LuómǎDìguó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.