大茴香子Từ ghép大茴香子dàhuíxiāngziNghĩa tiếng Việthạt đại hồi4 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hạt đại hồiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →茴(dạng kết hợp) thì làTrang chữ →香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →