Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大葱

Phồn thể: [大蔥]
dàcōng
Nghĩa tiếng Việttỏi tây; hành hoa
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tỏi tây
  2. 2 hành hoa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập