Từ ghép
大韵
Phồn thể: [大韻]Nghĩa tiếng Việtnhóm vần (nhóm các ký tự có vần điệu giống nhau trong sách vần)
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 nhóm vần (nhóm các ký tự có vần điệu giống nhau trong sách vần)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.