Từ ghép
大驾
Phồn thể: [大駕]Nghĩa tiếng Việtxe ngựa hoàng gia; (nghĩa bóng) hoàng đế; (lịch sự) bạn
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xe ngựa hoàng gia; (nghĩa bóng) hoàng đế
- 2 (lịch sự) bạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.