Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大鹃鵙

Phồn thể: [大鵑鵙]
dàjuānjú
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim phường chèo lớn (Coracina macei)
  • 3 chữ

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim phường chèo lớn (Coracina macei)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập