Từ ghép
大鹃鵙
Phồn thể: [大鵑鵙]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim phường chèo lớn (Coracina macei)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 鹃chim cuốcTrang chữ →
- 鵙chim ác làTrang chữ đang biên soạn