Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大鹏

Phồn thể: [大鵬]
dàpéng
Nghĩa tiếng Việtchim khổng lồ trong truyền thuyết
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 chim khổng lồ trong truyền thuyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập