Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天疱疮

Phồn thể: [天皰瘡]
tiānpàochuāng
Nghĩa tiếng Việt(y học) bệnh pemphigus
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (y học) bệnh pemphigus

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập