Từ ghép
天蝼
Phồn thể: [天螻]Nghĩa tiếng Việtdế dũi; từ lóng chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dế dũi
- 2 từ lóng chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.