夫婿Từ ghép夫婿fūxùNghĩa tiếng Việt(văn học) chồng2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (văn học) chồngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.夫(văn cổ) này, đó; anh ta, cô ta, họ; (trợ từ cảm thán cuối câu)Trang chữ →婿biến thể của 婿 (xù)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →