Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头颅

Phồn thể: [頭顱]
tóulú
Nghĩa tiếng Việtđầu; hộp sọ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầu
  2. 2 hộp sọ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập