Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夹娃娃

Phồn thể: [夾娃娃]
jiāwáwa
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) phá thai (Đài Loan)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) phá thai (Đài Loan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập