Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夹钳

Phồn thể: [夾鉗]
jiāqián
Nghĩa tiếng Việtcái kìm
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cái kìm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập