Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夹馅

Phồn thể: [夾餡]
jiāxiàn
Nghĩa tiếng Việtnhồi (thực phẩm); có nhân
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhồi (thực phẩm)
  2. 2 có nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập