奇崛Từ ghép奇崛qíjuéNghĩa tiếng Việtkỳ lạ và nổi bật2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kỳ lạ và nổi bậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.奇kỳ lạ; lạ lùng; kỳ quặcTrang chữ →崛cao chót vót như đỉnh núiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →