Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奉节县

Phồn thể: [奉節縣]
Fèngjié Xiàn
Nghĩa tiếng ViệtFengjie, một huyện ở Trùng Khánh 重庆 (Chóngqìng)
  • 3 chữ
  • 20 nét