Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奋袂

Phồn thể: [奮袂]
fènmèi
Nghĩa tiếng Việtxắn tay áo sẵn sàng hành động
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 xắn tay áo sẵn sàng hành động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập