Houzii
← Từ điển
Từ ghép

契据

Phồn thể: [契據]
qìjù
Nghĩa tiếng Việtvăn khế
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 văn khế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập