Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奔泻

Phồn thể: [奔瀉]
bēnxiè
Nghĩa tiếng Việt(dòng nước lũ) cuộn xuống; đổ xuống
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dòng nước lũ) cuộn xuống
  2. 2 đổ xuống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập