Từ ghép
奔泻
Phồn thể: [奔瀉]Nghĩa
- 1 (dòng nước lũ) cuộn xuống
- 2 đổ xuống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.