奠酒Từ ghép奠酒diànjiǔNghĩa tiếng Việtrượu tế2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rượu tếPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.奠cố định; ổn định; rượu cúng người đã khuấtTrang chữ →酒[tửu]rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →