奥国Từ ghép奥国Phồn thể: [奧國]ÀoguóNghĩa tiếng ViệtÁo2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ÁoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.奥tối nghĩa; huyền bíTrang chữ →国[quốc]quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc giaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →