Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

奥数

Phồn thể: [奧數]
àoshù
Nghĩa tiếng Việttoán olympic; toán thi đấu
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

奥数

Phồn thể: [奧數]
Ào Shù
Nghĩa tiếng ViệtOlympic Toán Quốc tế (IMO) (viết tắt của 国际奥林匹克数学竞赛 (Guójì'ÀolínpǐkèShùxuéJìngsài))
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Olympic Toán Quốc tế (IMO) (viết tắt của 国际奥林匹克数学竞赛 (Guójì'ÀolínpǐkèShùxuéJìngsài))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập