Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奥黛莉

Phồn thể: [奧黛莉]
Àodàilì
Nghĩa tiếng ViệtAudrey; biến thể của 奥黛丽 (Àodàilì)
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Audrey
  2. 2 biến thể của 奥黛丽 (Àodàilì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập