Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女仆

Phồn thể: [女僕]
nǚpú
Nghĩa tiếng Việtngười hầu nữ; người giúp việc
  • 2 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 người hầu nữ; người giúp việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập