Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

女娃

nǚwá
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) cô gái
  • 2 chữ
  • 12 nét
Từ ghépChữ đa âm

女娃

Nǚwá
Nghĩa tiếng Việtcon gái thần thoại của Viêm Đế 炎帝 (Yándì) người hóa thành chim Tinh Vệ 精卫 (Jīngwèi) sau khi chết đuối
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 con gái thần thoại của Viêm Đế 炎帝 (Yándì) người hóa thành chim Tinh Vệ 精卫 (Jīngwèi) sau khi chết đuối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập