Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女巫

nǚwū
Nghĩa tiếng Việtphù thủy
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 phù thủy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập