Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奴颜婢膝

Phồn thể: [奴顏婢膝]
núyánbìxī
Nghĩa tiếng Việtkhúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh; cúi đầu để lấy lòng
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh
  2. 2 cúi đầu để lấy lòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập