Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奶帅

Phồn thể: [奶帥]
nǎishuài
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) có vẻ ngoài ngọt ngào và trẻ con; có nét mềm mại, nữ tính
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) có vẻ ngoài ngọt ngào và trẻ con
  2. 2 có nét mềm mại, nữ tính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập