Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妄取

wàngqǔ
Nghĩa tiếng Việtlấy mà không được phép
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 lấy mà không được phép

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập