Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妄图

Phồn thể: [妄圖]
wàngtú
Nghĩa tiếng Việtcố gắng trong vô vọng; nỗ lực không đem lại kết quả gì
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cố gắng trong vô vọng
  2. 2 nỗ lực không đem lại kết quả gì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập