Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妄说

Phồn thể: [妄說]
wàngshuō
Nghĩa tiếng Việtnói năng vô trách nhiệm; lời phỏng đoán nực cười
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói năng vô trách nhiệm
  2. 2 lời phỏng đoán nực cười

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập