Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妇幼

Phồn thể: [婦幼]
fùyòu
Nghĩa tiếng Việtphụ nữ và trẻ em
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 phụ nữ và trẻ em

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập