Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妍丽

Phồn thể: [妍麗]
yánlì
Nghĩa tiếng Việtđẹp
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 đẹp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập