妓Chữ đơn妓jìNghĩa tiếng Việtgái mại dâm1 chữ7 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 gái mại dâmTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.娼妓chāngjìgái mại dâm雏妓chújì[雛妓]gái mại dâm vị thành niên妓馆jìguǎn[妓館]nhà thổ妓女jìnǚgái mại dâm; gái điếm妓院jìyuànnhà thổ; nhà chứa妓寨jìzhàinhà thổ角妓juéjìkỹ nữ军妓jūnjì[軍妓]gái mại dâm trong quân đội名妓míngjìkỹ nữ nổi tiếng男妓nánjìgái mại dâm nam; (cũ) tú ông嫖妓piáojìđi mua dâm舞妓wǔjì(từ mượn) maiko; vũ nữ tập sựTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →