Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舞妓

wǔjì
Nghĩa tiếng Việt(từ mượn) maiko; vũ nữ tập sự
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ mượn) maiko
  2. 2 vũ nữ tập sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập