Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妖娆

Phồn thể: [妖嬈]
yāoráo
Nghĩa tiếng Việtquyến rũ; hấp dẫn (của một cô gái)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quyến rũ
  2. 2 hấp dẫn (của một cô gái)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập