Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妥坝

Phồn thể: [妥壩]
Tuǒbà
Nghĩa tiếng Việthuyện cũ từ năm 1983 ở châu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng; thay thế bởi các huyện Qamdo, Zhag'yab và Jomdo năm 1999
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 huyện cũ từ năm 1983 ở châu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng
  2. 2 thay thế bởi các huyện Qamdo, Zhag'yab và Jomdo năm 1999

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập