Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妥实

Phồn thể: [妥實]
tuǒshí
Nghĩa tiếng Việtthích hợp; phù hợp
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thích hợp
  2. 2 phù hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập