妾侍Từ ghép妾侍qièshìNghĩa tiếng Việthầu gái và thiếp2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hầu gái và thiếpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.妾thiếp; tôi, người hầu của ngài (cách tự xưng khiêm tốn của phụ nữ)Trang chữ →侍phục vụ; chăm sócTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →