Từ ghép
姘夫
Nghĩa tiếng Việtngười yêu (của một phụ nữ); quan hệ bất chính; tình nhân
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người yêu (của một phụ nữ)
- 2 quan hệ bất chính
- 3 tình nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.