Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姘头

Phồn thể: [姘頭]
pīntou
Nghĩa tiếng Việtngười tình; tình nhân
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người tình
  2. 2 tình nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập