Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姹女

Phồn thể: [奼女]
chànǚ
Nghĩa tiếng Việtcô gái đẹp; thủy ngân
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cô gái đẹp
  2. 2 thủy ngân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập