Từ ghép
娃娃亲
Phồn thể: [娃娃親]Nghĩa
- 1 hôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.