Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娃娃亲

Phồn thể: [娃娃親]
wáwaqīn
Nghĩa tiếng Việthôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏ
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 hôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập