娃娃兵Từ ghép娃娃兵wáwabīngNghĩa tiếng Việtlính trẻ em3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lính trẻ emPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.娃em bé; búp bêTrang chữ →娃em bé; búp bêTrang chữ →兵[binh]lính; một lực lượng; một đội quânTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →