Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娃娃生

wáwashēng
Nghĩa tiếng Việtvai diễn trẻ em trong kinh kịch, thường do diễn viên nhí đảm nhiệm
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 vai diễn trẻ em trong kinh kịch, thường do diễn viên nhí đảm nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập