Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娃娃菜

wáwacài
Nghĩa tiếng Việtbắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 bắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập