Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娃娃装

Phồn thể: [娃娃裝]
wáwazhuāng
Nghĩa tiếng Việtváy kiểu baby-doll
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 váy kiểu baby-doll

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập